Dustpan /ˈdʌst.pæn/

đồ hốt rác

Sink /sɪŋk/

bồn rửa

Drainer /ˈdreɪ.nər/

giá đỡ chén dĩa

Tin /tɪn/

hộp, đồ hộp (kim loại)

Badge /bædʒ/

huy hiệu

Tumbler /ˈtʌm.blər/

cái cốc

Hoop /huːp/

cái vòng

Dough /dəʊ/

bột nhào

Puppet /ˈpʌp.ɪt/

con rối

Doll /dɑːl/

búp bê

Blocks /blɑːk/

các khối lắp ráp

Crayons /ˈkreɪ.ɑːn/

bút màu sáp

Shapes /ʃeɪp/

các hình dáng

Letters /ˈlet.ər/

các mẫu tự, chữ cái

Numbers /ˈnʌm.bɚ/

các con số

Fish tank /ˈfɪʃ ˌtæŋk/

bể nuôi cá

Table lamp /ˈteɪ.bəl ˌlæmp/

đèn để bàn

Cot /kɑːt/

cái cũi

Bead /biːd/

hạt cườm

Blanket /ˈblæŋ.kɪt/

cái mền, cái chăn

Sheet /ʃiːt/

ra trải giường

Bed /bed/

cái giường

Wardrobe /ˈwɔː.drəʊb/

tủ quần áo

Alarm clock /əˈlɑːrm ˌklɑːk/

đồng hồ báo thức

Picture /ˈpɪk.tʃər/

bức tranh

Fan /fæn/

quạt điện

Stool /stuːl/

ghế đẩu

Kite /kaɪt/

con diều

Diaper /ˈdaɪ.pɚ/

tã lót

Bench /bentʃ/

ghế dài

Couch /kaʊtʃ/

ghế sofa

Chair /tʃer/

cái ghế

Desk /desk/

cái bàn (văn phòng)

Plug /plʌɡ/

phích cắm điện