/roʊd/

road

đường đi

/ˈlɔːr.i/

lorry

xe tải có thùng, chạy đường dài

/ˈæm.bjə.ləns/

ambulance

xe cứu thương

/ˈtraɪsɪkl/

tricycle

xe đạp 3 bánh

/ˈtændəm/

tandem

xe đạp đôi

/ʃɪp/

ship

tàu, thuyền

/ˈsaɪdkɑː/

sidecar

mô tô ba bánh

/sleɪ/

sleigh

xe trượt tuyết

/spɔːt kɑː/

sport car

xe ô tô thể thao

/ˈrəʊbəʊt/

rowboat

thuyền chèo bằng tay

/ˈkʌɪak/

kayak

thuyền kayak

/ˈpɛdɪkab/

pedicab

xe xích lô

/ˈhɛlɪkɒptə/

helicopter

máy bay trực thăng

/ˈkɒrəkl/

coracle

thuyền thúng

/ˈbʊlˌdəʊzə/

bulldozer

xe ủi đất

/ˈeəʃɪp/

airship

khí cầu máy

/ˈhaʊs.boʊt/

houseboat

nhà trên thuyền

/boʊt/

boat

thuyền, tàu bè

/bʌs/

bus

xe buýt