/ˈnoʊt.bʊk/

notebook

sổ tay, quyển vở

/nest/

nest

tổ chim

/ˈbɝːd.keɪdʒ/

birdcage

lồng chim

/pen/

pen

cây bút

/ˈpen.səl/

pencil

bút chì

/ˈruː.lɚ/

ruler

thướt kẻ, thướt gạch

/bʊk/

book

quyển sách

/koʊt/

coat

áo khoác

/ʃɝːt/

shirt

áo sơ mi

/dʒiːnz/

jeans

quần jean

/ˈtiː.ʃɝːt/

t-shirt

áo thun

/buːst/

boost

đôi ủng

/ɡlʌv/

glove

găng tay

/ˈhel.mət/

helmet

mũ bảo hiểm

/bleɪz/

blaze

ngọn lửa

/dɪˈtɝː.dʒənt/

detergent

chất tẩy rửa

/ˈwɪn.doʊ/

window

cửa sổ

/dɔːr/

door

cửa, cánh cửa

/ɡeɪt/

gate

cổng nhà

/ˈskuːl.bæɡ/

schoolbag

cặp học sinh

/ʌmˈbrel.ə/

umbrella

cái ô, cái dù

/ɡɪˈtɑːr/

guitar

đàn ghi ta

/wɑːtʃ/

watch

đồng hồ

/əˈlɑːrm ˌklɑːk/

alarm clock

đồng hồ báo thức

/tɔːrtʃ/

torch

đèn pin

/ˈfɑː.sət/

faucet

vòi nước

/spʌndʒ/

sponge

miếng rửa chén

/ˈsɑː.kɪt/

socket

ổ cắm điện

/plʌɡ/

plug

phích cắm điện

/mɑːp/

mop

cây lau nhà

/ˈkoʊt ˌhæŋ.ɚ/

coat hanger

móc treo quần áo

/ˈbʌk.ɪt/

bucket

cái xô

/bæɡ/

bag

túi xách, cái cặp

/foʊn/

phone

điện thoại

/rɪˈfrɪdʒ.ə.reɪ.t̬ɚ/

refrigerator

máy lạnh, tủ lạnh