/ˈplʌm.ɚ/

plumber

thợ sửa ống nước

/ˈʃɪp.ɚ/

shipper

người giao hàng

/ˈʃɑːpˌkiː.pɚ/

shopkeeper

chủ tiệm, chủ cửa hàng

/ˈdraɪ.vɚ/

driver

tài xế lái xe

/ˈpaɪ.lət/

pilot

phi công

/ˈtiː.tʃɚ/

teacher

cô giáo, giáo viên

/kəʊtʃ/

coach

huấn luyện viên

/ˌref.əˈriː/

referee

trọng tài

/ˈdɑːk.tɚ/

doctor

bác sĩ

/ˈfaɪr.mən/

fireman

lính cứu hỏa