Coach /kəʊtʃ/

huấn luyện viên

Referee /ˌref.əˈriː/

trọng tài

Cloud /klaʊd/

đám mây

Pope /pəʊp/

giáo hoàng

Emperor /ˈem.pɚ.ɚ/

hoàng đế, nhà vua

Empress /ˈem.prəs/

hoàng hậu

Queen /kwiːn/

nữ hoàng

Pipeline /ˈpaɪp.laɪn/

đường ống

Plumber /ˈplʌm.ɚ/

thợ sửa ống nước

Statue /ˈstætʃ.uː/

bức tượng

Clown /klaʊn/

chú hề

Miner /ˈmaɪ.nɚ/

thợ mỏ

Balut /baˈlɒt/

hột vịt lộn

Hopscotch /ˈhɑːp.skɑːtʃ/

nhảy lò cò

Software engineer /ˈsɑːft.wer ˌen.dʒɪˈnɪr/

kỹ sư phần mềm máy tính

Politician /ˌpɑː.ləˈtɪʃ.ən/

chính trị gia

Pianist /ˈpiː.ən.ɪst/

nghệ sĩ dương cầm

Rockwork /rɑːk wɜːk/

hòn non bộ

Optician /ɑːpˈtɪʃ.ən/

chuyên khoa nhãn khoa

Musician /mjuːˈzɪʃ.ən/

nhạc sĩ, nhạc công

Model /ˈmɑː.dəl/

người mẫu

Lifeguard /ˈlaɪf.ɡɑːrd/

nhân viên cứu hộ

Guitarist /ɡɪˈtɑːr.ɪst/

nhạc công chơi guitar

Composer /kəmˈpoʊ.zɚ/

người sáng tác nhạc

Comedian /kəˈmiː.di.ən/

nghệ sĩ hài

Tentacle /ˈten.tə.kəl/

vòi bạch tuột

Vet /vet/

bác sĩ thú y

Spoon /spuːn/

cái muỗng

Fork /fɔːrk/

cái nĩa

Plate /pleɪt/

cái dĩa

Bowl /bəʊl/

cái chén

Hotpot /ˈhɑːt.pɑːt/

lẩu