45 hoạt động của đôi chân

45 ĐỘNG TỪ VUI NHỘN VỀ ĐÔI CHÂN HỌC NGAY KẺO LỠ

🤸🏻‍♂️45 ĐỘNG TỪ VUI NHỘN VỀ ĐÔI CHÂN HỌC NGAY KẺO LỠ🤸🏻‍♂️ 🍀Tìm hiểu ngay tại Hệ thống học tiếng Anh giao tiếp toàn diện cho người bắt đầu: https://langmaster.edu.vn/lls2 🤸🏻‍♂️ stand /stænd/ đứng🤸🏻‍♂️ sit /sɪt/ ngồi🤸🏻‍♂️ walk /wɔːk/ đi bộ 🤸🏻‍♂️ jog /ʤɒg/ đi bộ thong thả🤸🏻‍♂️ ride a bike /raɪd ə baɪk/ đạp xe🤸🏻‍♂️ kneel /niːl/ quỳ gối🤸🏻‍♂️ run /rʌn/ chạy🤸🏻‍♂️ jump /ʤʌmp/ nhảy🤸🏻‍♂️ kick /kɪk/ đá🤸🏻‍♂️ cross one's legs /krɒs wʌnz lɛgz/ bắt chéo chân🤸🏻‍♂️ limp /lɪmp/ đi khập khiễng🤸🏻‍♂️ hobble /ˈhɒbl/ đi cà nhắc🤸🏻‍♂️ stagger /ˈstægə/ đi lảo đảo🤸🏻‍♂️ lurch /lɜːʧ/ đi lảo đảo🤸🏻‍♂️ climb /klaɪm/ trèo🤸🏻‍♂️ stumble /ˈstʌmbl/ trượt chân🤸🏻‍♂️ trip over /trɪp ˈəʊvə/ vấp chân🤸🏻‍♂️ tiptoe /ˈtɪptəʊ/ đi nhón chân🤸🏻‍♂️ stroll /strəʊl/ đi dạo🤸🏻‍♂️ "amble" /æmbl/ bước đi thong thả🤸🏻‍♂️ wander /ˈwɒndə/ đi lang thang 🤸🏻‍♂️ roam /rəʊm/ đi lang thang🤸🏻‍♂️ ramble /ˈræmbl/ đi ngao du🤸🏻‍♂️ mooch /muːʧ/ đi lén lút🤸🏻‍♂️ "stride" /straɪd/ bước dài🤸🏻‍♂️ strut /strʌt/ đi khệnh khạng🤸🏻‍♂️ swagger /ˈswægə/ đi khệnh khạng🤸🏻‍♂️ stalk /stɔːk/ lén theo🤸🏻‍♂️ trudge /trʌʤ/ lê bước🤸🏻‍♂️ plod /plɒd/ bước đi khó nhọc🤸🏻‍♂️ pace /peɪs/ đi đi lại lại🤸🏻‍♂️ march /mɑːʧ/ đi bước đều🤸🏻‍♂️ crawl /krɔːl/ bò🤸🏻‍♂️ toddle /ˈtɒdl/ đi không vững🤸🏻‍♂️ edge /ɛʤ/ lách🤸🏻‍♂️ "creep" /kriːp/ trườn🤸🏻‍♂️ sneak /sniːk/ trốn, lén🤸🏻‍♂️ prowl /praʊl/ lảng vảng🤸🏻‍♂️ slide /slaɪd/ trượt nhẹ🤸🏻‍♂️ slip /slɪp/ trượt chân🤸🏻‍♂️ dash /dæʃ/ lao tới🤸🏻‍♂️ "sprint" /sprɪnt/ chạy nước rút🤸🏻‍♂️ lope /ləʊp/ nhảy cẫng lên🤸🏻‍♂️ rush /rʌʃ/ xô ,đẩy🤸🏻‍♂️ "hop" /hɒp/ nhảy lò cò🤸🏻‍♂️ hike /haɪk/ đi bộ đường dài🤸🏻‍♂️ wade /weɪd/ lội qua🤸🏻‍♂️ waddle /ˈwɒdl/ đi lạch bạch Nguồn: Sưu tầm. 🎁 Trải nghiệm ngay một lớp học vui nhộn, nhưng không kém phần bổ ích và hiệu quả bằng cách đăng ký học thử miễn phí ngay hôm nay thôi:https://langmaster.edu.vn/lls2/…! ❤ Hoặc để lại SĐT để được tư vấn tận tình nhé!

Người đăng: 30 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày vào Thứ Ba, 21 tháng 1, 2020

stand /stænd/ đứng
sit /sɪt/ ngồi
walk /wɔːk/ đi bộ
jog /ʤɒg/ đi bộ thong thả
ride a bike /raɪd ə baɪk/ đạp xe
kneel /niːl/ quỳ gối
run /rʌn/ chạy
jump /ʤʌmp/ nhảy
kick /kɪk/ đá
cross one’s legs /krɒs wʌnz lɛgz/ bắt chéo chân
limp /lɪmp/ đi khập khiễng
hobble /ˈhɒbl/ đi cà nhắc
stagger /ˈstægə/ đi lảo đảo
lurch /lɜːʧ/ đi lảo đảo
climb /klaɪm/ trèo
stumble /ˈstʌmbl/ trượt chân
trip over /trɪp ˈəʊvə/ vấp chân
tiptoe /ˈtɪptəʊ/ đi nhón chân
stroll /strəʊl/ đi dạo
amble /æmbl/ bước đi thong thả
wander /ˈwɒndə/ đi lang thang
roam /rəʊm/ đi lang thang
ramble /ˈræmbl/ đi ngao du
mooch /muːʧ/ đi lén lút
stride /straɪd/ bước dài
strut /strʌt/ đi khệnh khạng
swagger /ˈswægə/ đi khệnh khạng
stalk /stɔːk/ lén theo
trudge /trʌʤ/ lê bước
plod /plɒd/ bước đi khó nhọc
pace /peɪs/ đi đi lại lại
march /mɑːʧ/ đi bước đều
crawl /krɔːl/ bò
toddle /ˈtɒdl/ đi không vững
edge /ɛʤ/ lách
creep /kriːp/ trườn
sneak /sniːk/ trốn, lén
prowl /praʊl/ lảng vảng
slide /slaɪd/ trượt nhẹ
slip /slɪp/ trượt chân
dash /dæʃ/ lao tới
sprint /sprɪnt/ chạy nước rút
lope /ləʊp/ nhảy cẫng lên
rush /rʌʃ/ xô ,đẩy
hop /hɒp/ nhảy lò cò
hike /haɪk/ đi bộ đường dài
wade /weɪd/ lội qua
waddle /ˈwɒdl/ đi lạch bạch

Nguồn: Sưu tầm – Langmaster