Tofu /ˈtəʊ.fuː/

đậu phụ, đậu hũ

Lamb /læm/

thịt cừu

Beef /biːf/

thịt bò

Chicken /ˈtʃɪk.ɪn/

con gà, thịt gà

Pork /pɔːrk/

thịt lợn, thịt heo

Balut /baˈlɒt/

hột vịt lộn

Hotpot /ˈhɑːt.pɑːt/

lẩu

Gruel /ˈɡruː.əl/

chè

Popcorn /ˈpɑːp.kɔːrn/

bắp rang bơ

Meat /miːt/

thịt

Rib /rɪb/

sườn

Pizza /ˈpiːt.sə/

bánh pi-za

Candy /ˈkæn.di/

kẹo

Honey /ˈhʌn.i/

mật ong

Cake /keɪk/

bánh ngọt

Noodle /ˈnuː.dəl/

mì tôm

Egg /eɡ/

quả trứng

Yogurt /ˈjɒɡ.ət/

Sữa chua

Flour /ˈflaʊ.ɚ/

bột mì