Dice /daɪs/

súc sắc

Plant /plænt/

cây cảnh

Potty /ˈpɑː.t̬i/

cái bô

Napkin /ˈnæp.kɪn/

khăn ăn

Jigsaw puzzle /ˈdʒɪɡˌsɔ ˌpʌz·əl/

trò chơi xếp hình

Cap /kæp/

mũ lưỡi trai

Sock /sɑːk/

đôi vớ

Sneaker /ˈsniː.kər/

giầy thể thao

Jacket /ˈdʒæk.ɪt/

áo khoát

Tie /taɪ/

cà vạt

Pyjamas /pɪˈdʒɑː.məz/

đồ ngủ

Bitter melon /ˌbɪt.ə mel.ən/

khổ qua, mướp đắng

Shirt /ʃɝːt/

áo sơ mi

T-shirt /ˈtiː.ʃɝːt/

áo thun

Belt

Cái nịt, thắt lưng

Bake /beɪk/

nướng bánh

Stir /stɜːr/

khuấy, trộn thức ăn

Peel /piːl/

lột vỏ, gọt vỏ

Chop /tʃɑːp/

xắt, thái, chặt

Grate /ɡreɪt/

vỉ sắt bào thức ăn

Slice /slaɪs/

xắt thành miếng mỏng

Pour /pɔːr/

rót nước, rót rượu

Tent /tent/

cắm trại, cái lều

Kneel /niːl/

qùy gối

Crawl /krɑːl/

bò, trườn

Lie down /ˌlaɪˈdaʊn/

nằm xuống

Sit down /ˌsɪtˈdaʊn/

ngồi xuống

Punch /pʌntʃ/

đấm (bằng tay)

Pedalo /ˈped.əl.əʊ/

đạp vịt

Sandbox /ˈsænd.bɑːks/

hộp cát

Seesaw /ˈsiː.sɔː/

bập bênh