xe hơi

exhaust /ɪɡˈzɑːst/ ống bô xe
indicator /ˈɪn.dɪ.keɪ.tər/ đèn xi nhan ~ blinker (us)
rim /rɪm/ niềng xe, vành
dashboard /ˈdæʃ.bɔːrd/ bảng điều khiển
windscreen wiper /ˈwɪnd.skriːn ˌwaɪ.pɚ/ kính chắn gió ~ windshield (us)
rearview mirror /ˌrɪə.vjuː ˈmɪr.ər/ kiếng chiếu hậu (trong xe)
wing mirror /ˈwɪŋ ˌmɪr.ɚ/ kiếng chiếu hậu
side mirror /ˈsaɪd ˌmɪr.ɚ/ kiếng chiếu hậu
gear /ɡɪər/ cần số
tyre /taɪər/ ~ tire (us) — lốp xe