/flʌd/

flood

lũ lụt

/ˌlem.əˈneɪd/

lemonade

nước chanh

/roʊd/

road

đường đi

/ˈnoʊt.bʊk/

notebook

sổ tay, quyển vở

/ˈplʌm.ɚ/

plumber

thợ sửa ống nước

/ˈkɑː.kə.tuː/

cockatoo

vẹt mào

/biːk/

beak

mỏ chim

/ˈtæl.ən/

talon

móng chim

/wɪŋ/

wing

cánh chim

/ˈbɝːd.keɪdʒ/

birdcage

lồng chim

/nest/

nest

tổ chim

/ˈparəkiːt/

parakeet

vẹt đuôi dài

/ˈher.ən/

heron

chim diệc

/fləˈmɪŋ.ɡoʊ/

flamingo

chim hồng hạc

/snaɪp/

snipe

chim dẽ giun

/ˈvʌl.tʃɚ/

vulture

chim kền kền

/ˈiː.mjuː/

emu

đà điểu châu úc

/ˈtuː.nə/

tuna

cá ngừ

/ˈfiː.nɪks/

phoenix

chim phượng hoàng

/ˈtʃɪk.ɪn/

chicken

thịt gà

/miːt/

meat

thịt

/pɔːrk/

pork

thịt lợn

/biːf/

beef

thịt bò

/rɪb/

rib

sườn

/ˈpiːt.sə/

pizza

bánh pi-za

/ˈkæn.di/

candy

kẹo

/ˈhʌn.i/

honey

mật ong

/keɪk/

cake

bánh ngọt

/kɔːrn/

corn

bắp, ngô

/ˈnuː.dəl/

noodle

mì tôm

/eɡ/

egg

quả trứng

/ˈjɒɡ.ət/

yogurt

Sữa chua

/ˈflaʊ.ɚ/

flour

bột mì

/ˈʃɪp.ɚ/

shipper

người giao hàng

/ˈʃɑːpˌkiː.pɚ/

shopkeeper

chủ tiệm, chủ cửa hàng