Turtle /ˈtɜːtl/

rùa biển

Tortoise /ˈtɔː.təs/

rùa (sống trên bờ)

Locust /ˈləʊ.kəst/

châu chấu (sống theo đàn)

Grasshopper /ˈɡræsˌhɑː.pɚ/

cào cào, châu chấu

Volcano /vɒlˈkeɪ.nəʊ/

núi lửa

Worm /wɜːm/

con sâu

Gecko /ˈɡek.əʊ/

thằn lằn (sống ở trần nhà)

Lizard /ˈlɪz.əd/

con thằn lằn

Banyan /ˈbæn.jæn/

cây đa

Dice /daɪs/

súc sắc

Plant /plænt/

cây cảnh

Potty /ˈpɑː.t̬i/

cái bô

Napkin /ˈnæp.kɪn/

khăn ăn

Dustpan /ˈdʌst.pæn/

đồ hốt rác

Sink /sɪŋk/

bồn rửa

Drainer /ˈdreɪ.nər/

giá đỡ chén dĩa

Tin /tɪn/

hộp, đồ hộp (kim loại)

Badge /bædʒ/

huy hiệu

Tumbler /ˈtʌm.blər/

cái cốc

Hoop /huːp/

cái vòng

Dough /dəʊ/

bột nhào

Puppet /ˈpʌp.ɪt/

con rối

Doll /dɑːl/

búp bê

Jigsaw puzzle /ˈdʒɪɡˌsɔ ˌpʌz·əl/

trò chơi xếp hình

Blocks /blɑːk/

các khối lắp ráp

Crayons /ˈkreɪ.ɑːn/

bút màu sáp

Shapes /ʃeɪp/

các hình dáng

Letters /ˈlet.ər/

các mẫu tự, chữ cái

Numbers /ˈnʌm.bɚ/

các con số

Sniper ˈsnaɪ.pɚ/

lính bắn tỉa